GS. Cao Cự Giác
Trường Đại học Vinh
Giữa một thế giới mà các mô hình kinh tế có thể lỗi thời chỉ sau một đêm bởi làn sóng tự động hoá và trí tuệ nhân tạo (AI), một nghịch lý đang xoáy sâu vào các giảng đường đại học: Chúng ta đang dùng giáo trình của ngày hôm qua để đào tạo ra những cử nhân giải quyết bài toán của ngày mai. Khi tấm bằng cử nhân không còn là chiếc vé thông hành mặc định, câu hỏi sống còn đặt ra cho giáo dục bậc cao không phải là trường có bao nhiêu sinh viên tốt nghiệp, mà là: Các trường đại học đang thực sự đứng ở đâu trong chuỗi giá trị đổi mới sáng tạo quốc gia – một "tháp ngà" khép kín hay là cỗ máy tạo động lực tăng trưởng cốt lõi? Nhân dịp đầu năm học 2026 – 2027, GS. Cao Cự Giác chuyên gia giáo dục cao cấp Trường Đại học Vinh, Uỷ viên BCH Hội Hoá học Việt Nam, Phó Chủ tịch Hội Giảng dạy Hoá học Việt Nam, Chủ tịch Hội Hoá học Nghệ An đã có bài trao đổi hiến kế về nội dung này.
Định vị lại vai trò của giáo dục đại học: Không chỉ là "nhà máy" đào tạo mà là "trung tâm" tri thức
Nếu giáo dục phổ thông là nền tảng hình thành tư duy gốc, thì giáo dục đại học chính là ngọn hải đăng và là "vườn ươm" cốt lõi của toàn bộ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Đã qua rồi thời kỳ giảng đường đại học vận hành theo mô hình khép kín, nơi người học chỉ tiếp thu tri thức có sẵn để chờ ngày ra trường. Trong kỷ nguyên số và kinh tế tuần hoàn, giáo dục đại học buộc phải chuyển đổi mô hình từ "đại học giảng dạy" sang "đại học nghiên cứu và đổi mới sáng tạo", nơi sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức mà trực tiếp nhúng mình vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thông qua các trung tâm ươm tạo (incubators), vườn ươm khởi nghiệp và không gian sáng chế ngay tại trường để giải quyết những bài toán thực tiễn.
(Hình ảnh minh hoạ - tạo từ AI)
Ví dụ minh chứng rõ nét là việc sinh viên các khối ngành công nghệ tại nhiều trường đại học không chỉ học lý thuyết về mạng lưới vạn vật kết nối (IoT) mà được trực tiếp kết nối với mạng lưới khởi nghiệp đổi mới sáng tạo địa phương để tham gia thiết kế hệ thống quan trắc không khí thông minh. Trong lĩnh vực hoá học và khoa học vật liệu, sinh viên hòa mình vào hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn bằng cách phối hợp với các trung tâm ươm tạo công nghệ để nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano từ phụ phẩm nông nghiệp, biến ý tưởng nghiên cứu thành sản phẩm khởi nghiệp xanh. Bên cạnh đó, sinh viên khối ngành vật lý phối hợp với các trung tâm nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ cao để tham gia phát triển hệ thống năng lượng mặt trời thông minh và thiết bị cảm biến lượng tử; trong khi sinh viên ngành sinh học tham gia vào hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng công nghệ gen để tạo ra các giống cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đối với khối ngành y học, sinh viên tham gia trực tiếp vào các hệ sinh thái y tế thông minh, phối hợp cùng các startup công nghệ y sinh để phân tích dữ liệu hình ảnh y tế số hoá. Trong lĩnh vực địa lý, sinh viên ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS) và viễn thám vào hệ sinh thái quản lý đô thị để phân tích biến động đất đai và lập bản đồ cảnh báo rủi ro thiên tai thời gian thực. Trong khi đó, sinh viên ngành xã hội nhân văn đóng vai trò là hạt nhân trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo văn hoá, phối hợp với các doanh nghiệp công nghệ để số hoá di sản bằng thực tế ảo (VR); đồng thời, sinh viên ngành lịch sử tham gia kiến tạo các bảo tàng ảo 3D và phát triển sản phẩm du lịch lịch sử thông minh. Cuối cùng, sinh viên đào tạo sư phạm được đặt vào hệ sinh thái giáo dục số, thử nghiệm các mô hình lớp học tích hợp AI, phòng thí nghiệm ảo thông minh nhằm thúc đẩy tư duy sáng tạo cho học sinh ngay từ bậc phổ thông.
Nâng tầm nghiên cứu và ứng dụng: Biến tri thức thành giá trị thực tiễn
Sức sống của giáo dục đại học trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nằm ở năng lực nghiên cứu ứng dụng và khả năng thương mại hoá công nghệ, thông qua việc gắn kết chặt chẽ theo mô hình "Ba nhà" (Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp) và phát triển các không gian sáng chế ngay trong khuôn viên trường. Sinh viên không còn đứng ngoài lề mà trở thành chủ thể trực tiếp tham gia vào các chuỗi giá trị đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp, đưa các sáng kiến từ phòng lab ra thị trường thông qua các cuộc thi startup và quỹ đầu tư mạo hiểm liên kết với nhà trường.
Ví dụ điển hình là việc các tập đoàn công nghệ lớn đặt hàng sinh viên đại học giải quyết bài toán tối ưu hoá thuật toán nén dữ liệu cho hạ tầng mạng 5G, giúp sinh viên cọ xát trực tiếp với tiêu chuẩn của hệ sinh thái công nghệ toàn cầu. Ở ngành hoá học và khoa học vật liệu, các nhóm nghiên cứu sinh viên phối hợp với doanh nghiệp sản xuất sơn trong hệ sinh thái công nghiệp để phát triển dòng vật liệu phủ thông minh tự phục hồi vết xước. Trong lĩnh vực vật lý, các nhóm nghiên cứu phối hợp với doanh nghiệp công nghiệp bán dẫn để tối ưu hoá quy trình chế tạo vi mạch; còn ở ngành sinh học, sinh viên kết hợp với các công ty dược phẩm để phát triển giải pháp vi sinh xử lý môi trường.
Trong lĩnh vực y học, các trường đại học kết hợp với bệnh viện và doanh nghiệp thiết bị y tế để đưa sinh viên vào các dự án phát triển và thử nghiệm thiết bị theo dõi sức khỏe từ xa. Đối với ngành địa lý, sinh viên tham gia các dự án quy hoạch không gian đô thị và phát triển nền tảng bản đồ số phục vụ du lịch sinh thái theo đơn đặt hàng của địa phương. Với khối xã hội nhân văn và lịch sử, sinh viên tham gia các dự án tư vấn chính sách bảo tồn di sản, số hoá tư liệu lưu trữ theo đơn đặt hàng của các cơ quan quản lý trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo công; trong khi sinh viên sư phạm trực tiếp tham gia hệ sinh thái đổi mới phương pháp giảng dạy cùng các viện nghiên cứu và doanh nghiệp EdTech để thương mại hoá các học cụ số.
Trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số: Đòn bẩy nâng tầm năng lực nghiên cứu
Trong hệ sinh thái đại học hiện đại, trí tuệ nhân tạo và công nghệ dữ liệu lớn không chỉ là công cụ hỗ trợ học tập thông thường mà đã trở thành phương tiện nghiên cứu thiết yếu giúp cá nhân hoá lộ trình chuyên sâu, đồng thời trang bị cho sinh viên năng lực làm chủ công nghệ để kiến tạo các giải pháp đổi mới sáng tạo mang tính đột phá. Sinh viên được tiếp cận với các trợ lý thông minh để xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ, từ đó tự tin đề xuất các mô hình kinh doanh mới hoặc giải pháp kỹ thuật mới tham gia vào thị trường công nghệ.
Ví dụ minh chứng là sinh viên ngành kinh tế tài chính ứng dụng các mô hình học máy và công nghệ tạo sinh trong hệ sinh thái fintech để phân tích biến động thị trường và xây dựng các thuật toán giao dịch thông minh cho các quỹ đầu tư khởi nghiệp. Trong ngành hoá học và khoa học vật liệu, sinh viên sử dụng phần mềm mô hình hoá phân tử tích hợp AI để dự đoán cấu trúc vật liệu siêu dẫn, rút ngắn chu trình nghiên cứu và nhanh chóng đưa phát minh vào hệ sinh thái chuyển giao công nghệ. Tương tự, sinh viên ngành vật lý sử dụng các thuật toán học máy để mô phỏng hệ thống vật lý phức tạp, phục vụ nghiên cứu năng lượng sạch; trong khi sinh viên sinh học khai thác AI để phân tích dữ liệu giải trình tự gen quy mô lớn.
Đối với y học, sinh viên sử dụng các nền tảng AI phân tích dữ liệu gen để tìm kiếm dấu ấn sinh học phục vụ hệ sinh thái y học chính xác (precision medicine). Ở khối địa lý, công cụ Big Data và AI được sinh viên ứng dụng để mô hình hoá và dự báo các hiện tượng biến đổi khí hậu cực đoan. Đối với khối xã hội nhân văn và lịch sử, sinh viên ứng dụng công cụ phân tích dữ liệu lớn và văn bản học số (Digital Humanities) để nghiên cứu xu hướng tiêu dùng văn hoá, bóc tách lớp lang lịch sử từ tư liệu cổ, phục vụ trực tiếp cho các ngành công nghiệp sáng tạo; còn sinh viên sư phạm sử dụng AI để phân tích hành vi học tập, thiết kế hệ sinh thái học tập thích ứng cho từng đối tượng học sinh.
Đánh giá năng lực thực chất: Từ tín chỉ lý thuyết đến "Hồ sơ năng lực" nghiên cứu (Portfolio)
Sự thích ứng của giáo dục đại học đòi hỏi một cuộc cách mạng trong phương thức kiểm tra và đánh giá người học, trong đó bảng điểm dựa trên các kỳ thi truyền thống được thay thế bằng một hệ thống định danh toàn diện qua hồ sơ năng lực thực tế gắn liền với các sản phẩm đổi mới sáng tạo. Năng lực của sinh viên đại học được minh chứng qua khả năng vận dụng tri thức vào giải quyết các bài toán thực tế của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, từ các bài báo khoa học, các sáng chế, mã nguồn mở cho đến các dự án startup đã gọi vốn thành công.
Ví dụ cụ thể là thay vì thi viết lý thuyết, sinh viên công nghệ thông tin phải bảo vệ đồ án bằng một sản phẩm phần mềm đã được triển khai thực tế trong hệ sinh thái chuyển đổi số của doanh nghiệp. Trong lĩnh vực hoá học và vật liệu, sinh viên tốt nghiệp sở hữu hồ sơ năng lực gồm bằng sáng chế quy trình công nghệ xanh hoặc biên bản chuyển giao giải pháp vật liệu cho doanh nghiệp. Với các khối ngành vật lý và sinh học, hồ sơ năng lực là các sáng chế thiết bị phần cứng, quy trình sinh học tiên tiến hoặc các giải pháp kỹ thuật đã được kiểm chứng tại doanh nghiệp.
Ngành y học đánh giá năng lực qua các sáng kiến cải tiến quy trình lâm sàng và sản phẩm nghiên cứu ứng dụng tại bệnh viện. Đối với ngành địa lý, minh chứng năng lực là các hệ thống bản đồ số chuyên đề, các đề án quy hoạch hoặc ứng dụng cảnh báo thiên tai đưa vào vận hành thực tế. Đối với xã hội nhân văn và lịch sử, hồ sơ năng lực là các đề án phát triển cộng đồng, bộ dữ liệu lịch sử số hoá hoặc các sản phẩm công nghiệp văn hoá (như phim tài liệu tương tác, tour du lịch thực tế ảo) có tính ứng dụng cao; còn đối với đào tạo sư phạm, đó là bộ sưu tập các giải pháp đổi mới giáo dục, mô hình lớp học thông minh được công nhận trong hệ thống giáo dục phổ thông.
Khát vọng vươn tầm: Kiến tạo hệ sinh thái đại học tự chủ và hội nhập
Để giáo dục đại học thực sự đóng vai trò là "trái tim" của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, quốc gia cần một hành lang pháp lý đồng bộ, cơ chế tài chính linh hoạt nhằm thúc đẩy tự chủ đại học và mở rộng tối đa hợp tác công - tư trong đầu tư hạ tầng nghiên cứu. Khi các trường đại học phá vỡ được các vùng an toàn để vươn lên thành những trung tâm tri thức toàn cầu, nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ có đủ năng lực cạnh tranh và dẫn dắt tương lai đất nước.
Ví dụ tiêu biểu cho xu hướng này là việc một số trường đại học trọng điểm thành công trong việc tự chủ tài chính kết hợp với quỹ đầu tư mạo hiểm công - tư để xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp, trung tâm nghiên cứu bán dẫn, trung tâm nghiên cứu năng lượng tái tạo, phòng lab sinh học phân tử và phòng lab hoá dược đạt chuẩn quốc tế ngay trong khuôn viên trường. Các khoa sư phạm, khoa học xã hội, lịch sử và địa lý cũng chủ động liên kết với mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu, đưa sinh viên và giảng viên tham gia vào các dự án nghiên cứu giáo dục - xã hội - văn hoá quốc tế, tạo tiền đề vững chắc để tri thức Việt Nam vươn tầm thế giới trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Giáo dục đại học không thể đứng ngoài lề mà phải giữ vai trò là "trái tim" dẫn dắt hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Bằng việc chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình truyền thụ sang đồng sáng tạo, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp và làm chủ công nghệ lõi, các trường đại học đang kiến tạo một thế hệ nhân lực không chỉ giỏi chuyên môn mà còn tràn đầy khát vọng dấn thân. Sự đầu tư bài bản cho đổi mới giáo dục đại học hôm nay chính là chìa khoá vàng mở ra tương lai phồn vinh, đưa đất nước vững vàng bứt phá trong kỷ nguyên tri thức toàn cầu.